– Mèo 0.5 – 2kg. MILPRO 4MG/10MG FOR SMALL CATS AND KITTENS
– Mèo >2 – 8kg. MILPRO 16MG/40MG FOR CATS
THÀNH PHẦN
Mỗi hộp Milpro® bao gồm 4 viên
| Quy cách sản phẩm | Milbemycin | Praziquantel | Tá dược |
| Milpro cho chó con (0.5 – 5kg) | 2.5 mg | 25 mg | 133 mg |
| Milpro cho chó (5 – 25kg) | 12.5 mg | 125 mg | 665 mg |
| Milpro cho mèo con (0.5 – 2kg) | 4 mg | 10 mg | 133 mg |
| Milpro cho mèo (2 – 8kg) | 16 mg | 40 mg | 133 mg |
DẠNG BÀO CHẾ
Viên nén bao phim. Hình bầu dục, vị thịt, có rãnh để bẻ đôi ở 2 mặt.
Milpro 4mg/10mg for small cats and kittens (cân nặng 0,5 – 2 kg): Màu nâu đậm
Milpro 16mg/40mg for cats (> 2kg – 8kg): Màu đỏ đến hồng
CHỈ ĐỊNH
Loài sử dụng: mèo
Điều trị nhiễm ấu trùng sán dây và ký sinh trùng trưởng thành của sán dây; trị giun tròn ở mèo, bao
- Sán dây: Echinococcus multilocularis, Dipylidium caninum, Taenia spp.,
- Giun tròn: Ancylostoma tubaeforme, Toxocara cati.
Sản phẩm có thể được sử dụng để ngừa giun tim (ấu trùng Dirofilaria immitis) nếu đồng thời có chỉ định điều trị nhiễm sán dây.
CHỐNG CHỈ ĐỊNH
Không sử dụng trong trường hợp quá mẫn với hoạt chất hoặc với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Milpro 4mg/10mg for small cats and kittens: Không sử dụng cho mèo con dưới 6 tuần tuổi và hoặc cân nặng dưới 0,5 kg
Milpro 16mg/40mg for cats: Không sử dụng cho mèo dưới 2 kg
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
Đường dùng: đường uống
Liều khuyến cáo tối thiểu: 2 mg/kg milbemycin oxime và 5 mg/kg praziquantel, dùng 1 lần duy nhất. Sản phẩm nên được dùng trong bữa ăn hoặc sau ăn.
Sản phẩm là dạng viên nén có kích thước nhỏ, có vị thịt hấp dẫn nên rất dễ sử dụng. Viên thuốc có thể bẻ đôi.
Xác định cân nặng của mèo trước khi điều trị. Tùy thuộc vào cân nặng của mèo, liều áp dụng như sau:
| Cân nặng | Milpro 4mg/10mg for small cats and kittens | Milpro 16mg/40mg for cats |
| 0.5 – 1kg | ½ viên | |
| >1kg – 2kg | 1 viên | |
| 2 – 4kg | ½ viên | |
| >4kg – 8kg | 1 viên | |
| >8kg – 12kg | 1 + ½ viên |
Sản phẩm có thể dùng ngừa giun tim nếu đồng thời có chỉ định điều trị nhiễm sán dây. Tác dụng ngừa giun tim kéo dài 1 tháng. Để phòng bệnh giun tim, ưu tiên sử dụng các thuốc thông thường khác chứa một hoạt chất.
QUÁ LIỀU, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH XỬ LÝ
Trong một nghiên cứu sử dụng liều điều trị và liều gấp 3 – 5 lần liều khuyến cáo, và liệu trình điều trị kéo dài lặp lại, 3 lần cách nhau 15 ngày, các phản ứng ít gặp đã được báo cáo ở liều khuyến cáo (xem phần Tác dụng không mong muốn), được quan sát thấy khi dùng liều gấp 5 lần liều điều trị sau lần điều trị thứ hai và thứ ba. Những phản ứng này biến mất một cách tự nhiên trong vòng một ngày.
TÁC DỤNG KHÔNG MONG MUỐN
Trong những trường hợp rất hiếm, đặc biệt là ở mèo con, các phản ứng quá mẫn, các dấu hiệu toàn thân (như ủ rũ, mệt mỏi), các dấu hiệu thần kinh (như mất điều hòa và run cơ) và/ hoặc các dấu hiệu tiêu hóa (như nôn và tiêu chảy) có thể được quan sát thấy sau khi dùng sản phẩm.
Tần suất của các phản ứng có hại được xác định như sau:
– Rất phổ biến (hơn 1 con trong 10 con điều trị xuất hiện phản ứng có hại).
– Phổ biến (hơn 1 con nhưng ít hơn 10 con trong 100 con được điều trị)
– Không phổ biến (hơn 1 con nhưng ít hơn 10 con trong 1000 con được điều trị)
– Hiếm (hơn 1 con nhưng ít hơn 10 con trong 10,000 con được điều trị)
– Rất hiếm (ít hơn 1 con trong 10,000 con được điều trị, bao gồm các báo cáo riêng biệt)
CẢNH BÁO KHI SỬ DỤNG
Lưu ý trong điều trị
Nên điều trị đồng thời cho tất cả thú nuôi trong cùng một nhà.
Để phòng và trị giun hiệu quả, cần dựa vào thông tin dịch tễ học tại địa phương, điều kiện sống của mèo và nên hỏi ý kiến bác sĩ.
Hiện tượng kháng thuốc có thể tăng lên nếu điều trị thường xuyên hoặc lặp lại thuốc tẩy giun cùng nhóm.
Khi bị nhiễm sán dây D.caninum, nên điều trị đồng thời các vật chủ trung gian truyền bệnh như bọ chét và rận, để ngăn ngừa tái nhiễm.
Thận trọng đặc biệt khi sử dụng cho thú nuôi
Do không có nghiên cứu liên quan nên sản phẩm không được khuyến cáo cho mèo đang bị suy nhược nặng hoặc suy giảm nghiêm trọng chức năng gan thận. Việc sử dụng cần tuân theo đánh giá lợi ích/ rủi ro của bác sĩ thú y.
Các nghiên cứu cho thấy điều trị cho chó nhiễm ấu trùng giun chỉ nặng đôi khi có thể dẫn đến sự xuất hiện của các phản ứng quá mẫn, chẳng hạn chưa niêm mạc nhợt nhạt, nôn mửa, run rẩy, khó thở hoặc tiết nhiều nước bọt. Những phản ứng này là do sự giải phóng protein từ các ấu trùng giun chỉ đã chết hoặc sắp chết và không phải do việc sử dụng sản phẩm gây nên. Do đó, sản phẩm không được khuyến cáo sử dụng cho chó bị nhiễm giun chỉ. Ở mèo bị nhiễm giun chỉ, do không có dữ liệu nghiên cứu, việc sử dụng phải theo đánh giá rủi ro lợi ích của bác sĩ thú y.
Thuốc có mùi thơm hấp dẫn, cần được bảo quản ở nơi kín đáo, tránh xa thú nuôi.
Theo quy tắc của GVP (thực hành thú y tốt), cần xác định cân nặng của thú nuôi để tính liều lượng chính xác.
Đối với mèo trưởng thành và mèo con có cân nặng từ 0,5 – 2 kg, cần tính toán liều dùng thích hợp (4 mg milbemycin oxime/ 10 mg praziquantel) với khoảng cân nặng tương ứng (mèo từ 0,5 – 1 kg: 1/2 viên; mèo trên 1 – 2 kg: 1 viên).
Thận trọng đặc biệt cho người sử dụng thuốc
Rửa tay sau khi sử dụng. Nửa viên chưa dùng nên cho lại vào vỉ, và cất vào hộp. Trong trường hợp vô tình nuốt phải, đặc biệt là trẻ em, nên đến ngay cơ sở y tế cùng tờ HDSD hoặc nhãn thuốc.
Sử dụng trong thời kỳ mang thai và cho con bú
Trong một nghiên cứu, sự kết hợp của các hoạt chất này đã được chứng minh có thể dung nạp tốt ở những con mèo cái, kể cả trong thời kỳ mang thai và cho con bú. Nghiên cứu cụ thể về sản phẩm này chưa được thực hiện, chỉ sử dụng trong thời kỳ mang thai và cho con bú theo đánh giá lợi ích/ rủi ro của bác sĩ thú y.
TƯƠNG TÁC VỚI THUỐC KHÁC, CÁC DẠNG TƯƠNG TÁC KHÁC
Các thuốc vẫn dung nạp tốt khi sử dụng đồng thời sản phẩm kết hợp praziquantel/ milbemycin oxime với selamectin. Không có tương tác nào được ghi nhận khi sử dụng chung selamectin macrocyclic lacton (liều khuyến cáo) với sản phẩm ở liều khuyến cáo. Trong trường hợp không có các nghiên cứu khác, nên thận trọng trong trường hợp sử dụng đồng thời sản phẩm và các thuốc nhóm macrocyclic lactone khác. Ngoài ra, không có nghiên cứu nào như trên được thực hiện ở động vật sinh sản.
THỜI GIAN NGƯNG SỬ DỤNG THUỐC: Không
ĐIỀU KIỆN BẢO QUẢN
Bảo quản ở nơi khô mát, dưới 30°C, tránh ánh nắng trực tiếp.
Bảo quản nửa viên thuốc chưa dùng trong vỉ.
HẠN SỬ DỤNG 3 năm
Sau khi mở vỉ: 6 tháng
SẢN XUẤT BỞI
VIRBAC
1ère Avenue 2065m LID – 06516 Carros – FRANCE (Pháp)
NHẬP KHẨU VÀ PHÂN PHỐI BỞI
CÔNG TY TNHH VIRBAC VIỆT NAM
CHỈ DÙNG TRONG THÚ Y














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.