Kháng Sinh Uống Trị Nhiễm Trùng Hô Hấp Tiêu Hóa Tiết Niệu Sinh Dục Da Five Vet Amox Clav FiveVet
THÀNH PHẦN
Amoxicillin trihydrate (tương đương Amoxicillin 50mg) 57.35 mg
Clavulanate potassium (tương đương Acid clavulanic 12,5mg) 14.9 mg
Đối tượng: Mèo, Chó
Dạng sản phẩm: Bột pha uống, trộn thức ăn
CÔNG DỤNG
Điều trị nhiễm trùng đường hô hấp, tiêu hóa, tiết niệu, sinh dục, viêm mắt, nhiễm trùng trên da, vết thương và các bệnh nhiễm trùng do các vi khuẩn nhạy cảm với amoxicillin và clavulanic acid gây ra trên chó, mèo.
CÁCH DÙNG VÀ LIỀU LƯỢNG
Trộn vào thức ăn hoặc pha 1 gói vào 2–3ml nước uống.
Liều lượng: 1 gói/5kgP, ngày 2 lần, trong 5–7 ngày.
Đối với các trường hợp mãn tính hoặc kháng trị, có thể cần liệu trình điều trị dài hơn:
+ Viêm da mãn tính: 10-20 ngày.
+ Viêm bàng quang mãn tính: 10-28 ngày.
+ Viêm đường hô hấp: 8-10 ngày
CHỐNG CHỈ ĐỊNH
– Không dùng trong trường hợp chó, mèo mẫn cảm với các thành phần của thuốc.
– Không dùng cho chó, mèo bị rối loạn chức năng thận nghiêm trọng kèm theo vô niệu và thiểu niệu.
– Không dùng cho thỏ, chuột lang, chuột đồng, chuột nhảy hoặc chinchillas.
– Không dùng cho động vật nhai lại và ngựa.
DƯỢC LỰC HỌC
– Amoxicillin là một loại kháng sinh diệt khuẩn, thuộc nhóm B-lactam hoạt động bằng cách ức chế quá trình tổng hợp thành tế bào vi khuẩn thông qua việc can thiệp vào giai đoạn cuối của quá trình tổng hợp peptidoglycan.
– Clavulanic acid hoạt động như chất ức chế beta-lactamase của vi khuẩn. Nó ngăn chặn sự phá hủy vòng beta-lactam và penicillins bởi enzyme beta-lactamase. Phản ứng này không thể đảo ngược, cả enzyme và clavulanate đều bị phá hủy trong khi hoạt tính kháng sinh vẫn được bảo tồn.
– Amoxicillin kết hợp với Clavulanic acid có phạm vi hoạt động rộng bao gồm các chủng sản xuất ß-lactamase của vi khuẩn hiếu khí gram dương và gram âm, vi khuẩn kỵ khí tùy ý và vi khuẩn kỵ khí bắt buộc, bao gồm: •Gram dương: Peptostreptococcus spp., Clostridium spp., Corynebacter spp., Staphylococcus spp. (kể cả các chủng sinh B-lactamase), Streptococcus spp.
•Gram âm: Bacteroides spp., Escherichia coli (bao gồm hầu hết các chủng sinh B-lactamase), Fusobacter necrophorum, Campylobacter spp.,Proteus spp, Pasteurella spp.
DƯỢC ĐỘNG HỌC
– Chó:
Amoxicillin: Sau khi dùng liều 10mg/kg amoxicillin, nồng độ tối đa trong huyết tương đạt được trong vòng 1-2 giờ (Tmax) với thời gian bán hủy trung bình là 1-1,5 giờ. Cmax là 8.223ng/ml, AUC . là 22.490ng.h/ml.
Clavulanic acid: Sau khi dùng liều 2,5mg/kg Clavulanic acid, nồng độ tối đa trong huyết tương đạt được trong vòng 0,5-1,75 giờ (Tmax) với thời gian bán hủy trung bình là 0,5-0,6 giờ. Cmax là 3.924ng/ml là 5.284ng.h/ml.
– Mèo:
Amoxicillin: Sau khi dùng liều 10mg/kg amoxicillin, nồng độ tối đa trong huyết tương đạt được trong vòng 1,3-3 giờ (Tmax) với thời gian bán hủy trung bình là 1-1,3 giờ. Cmax là 9.843ng/ml, AUC là 37.283ng.h/ml.
Clavulanic acid: Sau khi dùng liều 2,5mg/kg Clavulanic acid, nồng độ tối đa trong huyết tương đạt được trong vòng 0,3-2 giờ (Tmax) với thời gian bán hủy trung bình là 0,6-0,7 giờ. Cmax là 4.945ng/ml và AUC là 8.266ng.h/m.
– Đặc tính dược động học trong huyết tương của amoxicillin và clavulanic acid tương đối giống nhau. Cả hai hợp chất đều ổn định trong môi trường acid của đường tiêu hóa.
– Amoxicillin được hấp thu tốt sau khi uống, tỷ lệ gắn kết với protein trong huyết tương thấp (34% ở chó) và thời gian bán hủy ngắn do bài tiết tích cực qua ống thận. Sau khi hấp thụ, nồng độ cao nhất được tìm thấy ở thận (nước tiểu) và mật, sau đó đến gan, phổi, tim và lá lách. Sự phân bố của amoxicillin vào dịch não tủy thấp trừ khi màng não bị viêm.
– Clavulanic acid (pKa 2.7) cũng được hấp thu tốt sau khi uống. Khả năng thấm vào dịch não tủy kém. Tỷ lệ gắn kết với protein huyết tương khoảng 25% và thời gian bán thải ngắn. Clavulanic acid chủ yếu được thải trừ qua thận (không thay đổi trong nước tiểu).
TÁC DỤNG PHỤ VÀ CẢNH BÁO
– Rối loạn tiêu hóa (nôn mửa, tiêu chảy, chán ăn) rất hiếm khi xảy ra.
– Phản ứng dị ứng (dị ứng da, sốc phản vệ) tần suất xảy ra không xác định. Trong trường hợp này, nên ngừng thuốc và điều trị triệu chứng.
LƯU Ý
Có thể sử dụng cho chó, mèo mang thai và cho con bú.
TƯƠNG TÁC THUỐC
Chloramphenicol, macrolide, sulfonamid và tetracycline có thể ức chế tác dụng kháng khuẩn của penicillin do tác dụng kìm khuẩn khởi phát nhanh. Xem xét khả năng dị ứng chéo với các penicillin khác. Penicillin có thể làm tăng tác dụng của aminoglycoside.
QUY CÁCH: 1g/gói.Hộp 20 gói x 1g
BẢO QUẢN
Nơi khô ráo, thoáng mát <30°C, tránh ánh sáng trực tiếp.
Gói thuốc đã mở hoặc hỗn dịch thuốc sau pha chỉ nên dùng trong ngày.
HẠN SỬ DỤNG
2 năm kể từ ngày sản xuất
Chỉ dùng trong thú y








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.